
| Cấu hình cốt lõi | ||
| Loại | Mục | Thông số kỹ thuật |
| Hệ thống truyền động | Hệ thống truyền động | Động cơ điện thuần túy – nam châm vĩnh cửu |
| Công suất/mô-men xoắn cực đại | 150 kW / 340 Nm | |
| Pin và phạm vi hoạt động | Ắc quy | Pin lithium sắt photphat (LFP) 64,4 kWh, làm mát bằng chất lỏng |
| Sân tập golf | Lên tới 500 km mỗi lần sạc (CLTC) / 400 km (WLTC) | |
| Sạc nhanh DC | ~30 phút (30% -> 80%) | |
| Sạc điện xoay chiều tại nhà | ~7-11 giờ (sau khi sạc đầy) | |
| Công suất đầu ra V2L | 3,3 kW – cấp điện cho các thiết bị gia dụng và đồ dùng cắm trại từ xe hơi | |
| Thân xe & Chuyến đi | Cách trình bày | SUV cỡ nhỏ 5 cửa, 5 chỗ ngồi |
| Đình chỉ | Hệ thống treo trước kiểu MacPherson kết hợp với hệ thống treo sau đa liên kết độc lập. | |
| Bánh xe | Mâm hợp kim 19 inch (235/55 R19) | |
| An toàn & Hỗ trợ | Túi khí | Túi khí phía trước và bên hông là trang bị tiêu chuẩn; túi khí rèm cho phiên bản Premium. |
| An toàn chủ động | ESC, ABS/EBD, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, giữ phanh tự động, hỗ trợ xuống dốc, TPMS, ISOFIX x2 | |
| ADAS | L2 trên phiên bản Premium: AEB, ACC, LDW, BSD, RCTA, LCA, v.v. | |
| Hỗ trợ đỗ xe | Radar lùi + camera lùi là trang bị tiêu chuẩn; camera 360 độ có trên phiên bản Premium. | |
| Sự thoải mái và khả năng kết nối | Buồng lái | Hai màn hình 12 inch (màn hình hiển thị kỹ thuật số + màn hình cảm ứng), Apple CarPlay & Android Auto |
| Khí hậu | Hệ thống điều hòa tự động với chức năng làm mát một chạm; cửa gió điều hòa phía sau. | |
| Truy cập | Khóa cửa thông minh không cần chìa khóa, khởi động bằng nút bấm, cửa hậu đóng mở tự động. | |
| Ghế | Ghế bọc da giả thể thao, màu đen với đường chỉ khâu màu trắng; ghế lái chỉnh điện 8 hướng (10 hướng với chức năng nhớ vị trí và thông gió trên phiên bản Premium) | |
| Các tiện ích bổ sung cao cấp | Cửa sổ trời toàn cảnh, sạc không dây 50W, cần gạt mưa cảm biến. | |
| Ánh sáng & Thiết kế | Đèn | Đèn pha LED toàn phần, đèn LED ban ngày, đèn hậu LED tích hợp đèn báo rẽ tuần tự. |
| Các dấu hiệu thiết kế | Mâm hợp kim đen 19 inch, kiểu dáng đặc trưng của xe điện. | |
| Lưu ý 1: Có hai phiên bản trang bị (Luxury & Premium). Các trang bị được đánh dấu “Premium” chỉ có trên phiên bản Premium; gói trang bị dành riêng cho thị trường Campuchia sẽ theo thông cáo báo chí chính thức mới nhất. | ||
| Lưu ý 2: Các điểm bán hàng và thông số kỹ thuật được tổng hợp từ bảng cấu hình khu vực Campuchia (Friday EV 64,4 kWh / T5 REEV LHD). Chỉ để tham khảo – các tài liệu chính thức của công ty sẽ được ưu tiên trong hợp đồng và báo giá. | ||